PROBLEM VERB No2

⏱️ 9:50
1. What time does the sun ........... ?
Giải thích: Đáp án đúng là rise (Nội động từ mang nghĩa mặt trời mọc, tự lên cao mà không cần tân ngữ).
Dịch nghĩa: Mấy giờ mặt trời mọc?
2. He ..............about twenty feet of new pipe each day.
Giải thích: Đáp án đúng là lays (Ngoại động từ lay - đặt, lắp đặt, đi kèm tân ngữ "twenty feet of new pipe").
Dịch nghĩa: Anh ấy lắp đặt khoảng hai mươi feet đường ống mới mỗi ngày.
3. The queen does not ...........from her throne for the national anthem.
Giải thích: Đáp án đúng là rise (Nội động từ chỉ hành động đứng dậy, vùng lên).
Dịch nghĩa: Nữ hoàng không đứng dậy khỏi ngai vàng để chào quốc ca.
4. Pete is ............... under that peach tree.
Giải thích: Đáp án đúng là lying (Dạng V-ing của nội động từ lie - nằm).
Dịch nghĩa: Pete đang nằm dưới gốc cây đào đó.
5. House prices have been ............. over the past few years.
Giải thích: Đáp án đúng là rising (Nội động từ rise dùng cho giá cả tăng lên tự nhiên).
Dịch nghĩa: Giá nhà đã tăng trong vài năm qua.
6. The ball was..................on the forty-yard line.
Giải thích: Đáp án đúng là lying (Dạng V-ing của lie diễn tả trạng thái nằm, đặt ở đâu).
Dịch nghĩa: Quả bóng đang nằm trên vạch 40 yard.
7. Will the landlord ...............the rent in January?
Giải thích: Đáp án đúng là raise (Ngoại động từ - chủ ngữ chủ động làm tăng cái gì đó, ở đây là tăng tiền thuê nhà).
Dịch nghĩa: Chủ nhà có tăng tiền thuê nhà vào tháng Giêng không?
8. The dog has been ____________ on the back porch all afternoon.
Giải thích: Đáp án đúng là lying (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn của nội động từ lie, quy tắc thêm đuôi -ing đổi "ie" thành "y").
Dịch nghĩa: Con chó đã nằm ở hiên sau suốt cả buổi chiều.
9. If you know the answer,.............. your hand.
Giải thích: Đáp án đúng là raise (Ngoại động từ - giơ tay lên, cần có tân ngữ "your hand" theo sau).
Dịch nghĩa: Nếu bạn biết câu trả lời, hãy giơ tay lên.
10. The old tugboat has ________ on its side since last winter's storm.
Giải thích: Đáp án đúng là lain (Quá khứ phân từ của nội động từ lie - nằm).
Dịch nghĩa: Chiếc tàu lai dắt cũ đã nằm nghiêng sang một bên kể từ cơn bão mùa đông năm ngoái.